岩溶地貌

yán róng dì mào nham dong địa mạo

Hán Việt: nham dong địa mạo · Pinyin: yán róng dì mào

Tổng quan

Cấu tạo: (nham) + (dong) + (địa) + (mạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即喀斯特地貌”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即喀斯特地貌”(461页)。