巖灘水電站
nham than thủy điện trạm
Hán Việt: nham than thủy điện trạm · Pinyin: yán tān shuǐ diàn zhàn
Tổng quan
Cấu tạo: 巖 (nham) + 灘 (than) + 水 (thủy) + 電 (điện) + 站 (trạm)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 红水河梯级电站之一。在广西境内红水河中段。装机容量121万千瓦,年发电量566亿千瓦小时。1994年建成。