巖相層序 nham tương tằng tự Hán Việt: nham tương tằng tự Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 相 (tương) + 層 (tằng) + 序 (tự)Hán Việtnham tương tằng tựCấu tạo巖 + 相 + 層 + 序 · nham + tương + tằng + tự nghĩa thành phần: nham + tương + tằng + tự Nghĩa EngCihui lithostratigraphy