岩石台地

nham thạch thai địa

Hán Việt: nham thạch thai địa

Tổng quan

(địa lý,ddịa chất) núi mặt bàn

Cấu tạo: 岩 (nham) + 石 (thạch) + 臺 (thai) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàn đá

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mesa

Từ liên quan

Gần nghĩa

岩石化学 · 岩石成因 · 岩石般的 · 岩石雕刻 · 岩石圈 · 岩石学 · 岩石层 · 岩石成因学