岩石地層學
nham thạch địa tằng học
Hán Việt: nham thạch địa tằng học
Tổng quan
Cấu tạo: 岩 (nham) + 石 (thạch) + 地 (địa) + 層 (tằng) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui lithostratigraphy
Hán Việt: nham thạch địa tằng học
Cấu tạo: 岩 (nham) + 石 (thạch) + 地 (địa) + 層 (tằng) + 學 (học)