岩石雕刻 nham thạch điêu khắc Hán Việt: nham thạch điêu khắc Tổng quan thuật khắc đá Cấu tạo: 岩 (nham) + 石 (thạch) + 雕 (điêu) + 刻 (khắc)Hán Việtnham thạch điêu khắcTừ loạidanhCấu tạo岩 + 石 + 雕 + 刻 · nham + thạch + điêu + khắc nghĩa thành phần: nham + thạch + điêu + khắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khắc đáMainlandKaggle Zh-Vi petroglyph Từ liên quan Gần nghĩa岩石化学 · 岩石台地 · 岩石成因 · 岩石般的 · 雕刻七宝 · 雕刻了的 · 雕刻般的 · 雕刻风格