岩間聖母 yán jiān shèng mǔ · nham gian thánh mẫu Hán Việt: nham gian thánh mẫu · Pinyin: yán jiān shèng mǔ Tổng quan Cấu tạo: 岩 (nham) + 間 (gian) + 聖 (thánh) + 母 (mẫu)Pinyinyán jiān shèng mǔHán Việtnham gian thánh mẫuCấu tạo岩 + 間 + 聖 + 母 · nham + gian + thánh + mẫu nghĩa thành phần: nham + gian + thánh + mẫu