嶽得爾歌

yuè dé ěr gē nhạc đắc nhĩ ca

Hán Việt: nhạc đắc nhĩ ca · Pinyin: yuè dé ěr gē

Tổng quan

hát yodel

Cấu tạo: (nhạc) + (đắc) + (nhĩ) + (ca)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hát yodel

Eng

  • CC-CEDICT to yodel
  • Cihui to yodel