岳陽地區 yuè yáng dì qū · nhạc dương địa khu Hán Việt: nhạc dương địa khu · Pinyin: yuè yáng dì qū Tổng quan Cấu tạo: 岳 (nhạc) + 陽 (dương) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinyuè yáng dì qūHán Việtnhạc dương địa khuCấu tạo岳 + 陽 + 地 + 區 · nhạc + dương + địa + khu nghĩa thành phần: nhạc + dương + địa + khu