岸田文雄 àn tián wén xióng · ngạn điền văn hùng Hán Việt: ngạn điền văn hùng · Pinyin: àn tián wén xióng Tổng quan Cấu tạo: 岸 (ngạn) + 田 (điền) + 文 (văn) + 雄 (hùng)Pinyinàn tián wén xióngHán Việtngạn điền văn hùngCấu tạo岸 + 田 + 文 + 雄 · ngạn + điền + văn + hùng nghĩa thành phần: ngạn + điền + văn + hùng