岸谷之變 àn gǔ zhī bìan · ngạn cốc chi biến Hán Việt: ngạn cốc chi biến · Pinyin: àn gǔ zhī bìan Tổng quan Cấu tạo: 岸 (ngạn) + 谷 (cốc) + 之 (chi) + 變 (biến)Pinyinàn gǔ zhī bìanHán Việtngạn cốc chi biếnCấu tạo岸 + 谷 + 之 + 變 · ngạn + cốc + chi + biến nghĩa thành phần: ngạn + cốc + chi + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻政治上的重大变化。