巋然不動

kuī rán bù dòng vị nhiên bất động

Hán Việt: vị nhiên bất động · Pinyin: kuī rán bù dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (nhiên) + (bất) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岿然:高峻独立的样子。象高山一样挺立着一动不动。形容高大坚固,不能动摇。
  • Tân Hoa Tự Điển 岿然高峻独立的样子。象高山一样挺立着一动不动。形容高大坚固,不能动摇。

Eng

  • Cihui 巋然不動 uīránbùdòng f.e. stand firm