峥嵘岁月
tranh vanh tuế nguyệt
Hán Việt: tranh vanh tuế nguyệt · Pinyin: zhēng róng suì yuè
Tổng quan
năm tháng khó quên (thành ngữ)
峥嵘:不平凡,不寻常。形容不平凡的年月。
特殊而不平凡的歲月。如:「回憶舊時崢嶸歲月,不勝唏噓。」也作「歲月崢嶸」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 năm tháng gian khổ
- Biên soạn 崢嶸歲月 hēngróngsuìyuè f.e. 1. memorable years 2. months and years of hard struggles
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 峥嵘:不平凡,不寻常。形容不平凡的年月。
Eng
- Cihui 崢嶸歲月 hēngróngsuìyuè f.e. 1. memorable years 2. months and years of hard struggles