峨冠博帶
nga quan bác đái
Hán Việt: nga quan bác đái · Pinyin: é guān bó dài
Tổng quan
tầng lớp quan lại | tầng lớp trí thức (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui tầng lớp quan lại | tầng lớp trí thức (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 峨:高;博:阔。高帽子和阔衣带。古代士大夫的装束。
- Tân Hoa Tự Điển 高高的帽子和宽大的衣带,古时士大夫的装束。
- Tân Hoa Tự Điển 峨高;博阔。高帽子和阔衣带。古代士大夫的装束。
Eng
- CC-CEDICT official class|intellectual class (idiom)
- Cihui 峨冠博帶 guānbódài f.e. official/intellectual class