峭論鯁議 qiào lùn gěng yì · tiễu luận ngạnh nghị Hán Việt: tiễu luận ngạnh nghị · Pinyin: qiào lùn gěng yì Tổng quan Cấu tạo: 峭 (tiễu) + 論 (luận) + 鯁 (ngạnh) + 議 (nghị)Pinyinqiào lùn gěng yìHán Việttiễu luận ngạnh nghịCấu tạo峭 + 論 + 鯁 + 議 · tiễu + luận + ngạnh + nghị nghĩa thành phần: tiễu + luận + ngạnh + nghị