峯巒翠疊 phong loan thúy điệp Hán Việt: phong loan thúy điệp Tổng quan Cấu tạo: 峯 (phong) + 巒 (loan) + 翠 (thúy) + 疊 (điệp)Hán Việtphong loan thúy điệpCấu tạo峯 + 巒 + 翠 + 疊 · phong + loan + thúy + điệp nghĩa thành phần: phong + loan + thúy + điệp Nghĩa EngCihui 峰巒翠疊 ēngluáncuìdié f.e. green ridges and peaks