峯環水抱 phong hoàn thủy bão Hán Việt: phong hoàn thủy bão Tổng quan Cấu tạo: 峯 (phong) + 環 (hoàn) + 水 (thủy) + 抱 (bão)Hán Việtphong hoàn thủy bãoCấu tạo峯 + 環 + 水 + 抱 · phong + hoàn + thủy + bão nghĩa thành phần: phong + hoàn + thủy + bão Nghĩa EngCihui 峰環水抱 ēnghuánshuǐbào f.e. surrounded by hills and water