島原之亂 dǎo yuán zhī luàn · đảo nguyên chi loạn Hán Việt: đảo nguyên chi loạn · Pinyin: dǎo yuán zhī luàn Tổng quan Cấu tạo: 島 (đảo) + 原 (nguyên) + 之 (chi) + 亂 (loạn)Pinyindǎo yuán zhī luànHán Việtđảo nguyên chi loạnCấu tạo島 + 原 + 之 + 亂 · đảo + nguyên + chi + loạn nghĩa thành phần: đảo + nguyên + chi + loạn