島村抱月 dǎo cūn bào yuè · đảo thôn bão nguyệt Hán Việt: đảo thôn bão nguyệt · Pinyin: dǎo cūn bào yuè Tổng quan Cấu tạo: 島 (đảo) + 村 (thôn) + 抱 (bão) + 月 (nguyệt)Pinyindǎo cūn bào yuèHán Việtđảo thôn bão nguyệtCấu tạo島 + 村 + 抱 + 月 · đảo + thôn + bão + nguyệt nghĩa thành phần: đảo + thôn + bão + nguyệt