峷崒

shēn zú

Pinyin: shēn zú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"峷崪"。 2.高耸貌。 3.形容用字遣句的奇险。

Cấu tạo: 峷 + 崒

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"峷崪"。 2.高耸貌。 3.形容用字遣句的奇险。

Từ liên quan

Gần nghĩa

崒1. · 崒2. · 峷兀 · 峷屼 · 峷崪 · 峷若 · 崒兀 · 崒屼