峷兀 shēn wù Pinyin: shēn wù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"峷屼"。 Cấu tạo: 峷 + 兀 (ngột)Pinyinshēn wùCấu tạo峷 + 兀 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"峷屼"。 Từ liên quan Gần nghĩa兀傲 · 兀兀 · 兀凳 · 兀庵 · 兀敖 · 兀然 · 兀立 · 兀自