峷若 shēn ruò Pinyin: shēn ruò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.高深貌。 Cấu tạo: 峷 + 若 (nhược)Pinyinshēn ruòCấu tạo峷 + 若 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.高深貌。 Từ liên quan Gần nghĩa若何 · 若南 · 若夫 · 若子 · 若屬 · 若干 · 若是 · 若時