峻事完工 tuấn sự hoàn công Hán Việt: tuấn sự hoàn công Tổng quan Cấu tạo: 峻 (tuấn) + 事 (sự) + 完 (hoàn) + 工 (công)Hán Việttuấn sự hoàn côngCấu tạo峻 + 事 + 完 + 工 · tuấn + sự + hoàn + công nghĩa thành phần: tuấn + sự + hoàn + công Nghĩa EngCihui 峻事完工 ùnshìwángōng f.e. complete and finish sth.