峻宇彫牆 jùn yǔ diāo qiáng · tuấn vũ điêu tường Hán Việt: tuấn vũ điêu tường · Pinyin: jùn yǔ diāo qiáng Tổng quan Cấu tạo: 峻 (tuấn) + 宇 (vũ) + 彫 (điêu) + 牆 (tường)Pinyinjùn yǔ diāo qiángHán Việttuấn vũ điêu tườngCấu tạo峻 + 宇 + 彫 + 牆 · tuấn + vũ + điêu + tường nghĩa thành phần: tuấn + vũ + điêu + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高大的屋宇和彩绘的墙壁。形容居处豪华奢侈。