峻法嚴刑

jùn fǎ yán xíng tuấn pháp nghiêm hình

Hán Việt: tuấn pháp nghiêm hình · Pinyin: jùn fǎ yán xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuấn) + (pháp) + (nghiêm) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 峻:严酷。严厉的刑罚和严峻的法令。