峿臺

yǔ tái

Pinyin: yǔ tái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.台名。在湖南祁阳县西南浯溪上,唐元结任道州刺史时筑,并撰有《峿台铭》云"湘渊清新,峿台峭。登台长望,无远不尽。"

Cấu tạo: 峿 + 臺 (thai)

Từ liên quan

Gần nghĩa

臺上 · 台下 · 台東 · 台中 · 臺倭 · 台前 · 台北 · 台南