崇拜场所 chóng bài chǎng suǒ·sùng bái tràng sở Hán Việt: sùng bái tràng sở · Pinyin: chóng bài chǎng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 崇 (sùng) + 拜 (bái) + 場 (tràng) + 所 (sở)Pinyinchóng bài chǎng suǒHán Việtsùng bái tràng sởCấu tạo崇 + 拜 + 場 + 所 · sùng + bái + tràng + sở nghĩa thành phần: sùng + bái + tràng + sở Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nơi thờ phượngĐứcHandedict Königreichssaal Từ liên quan Gần nghĩa崇拜仪式 · 崇拜偶像 · 崇拜邪神 · 崇拜鬼神 · 场所的 · 崇拜偶像的 · 崇拜物 · 崇拜物神的