场所的 tràng sở đích Hán Việt: tràng sở đích Tổng quan (thuộc) không gian Cấu tạo: 場 (tràng) + 所 (sở) + 的 (đích)Hán Việttràng sở đíchTừ loạitínhCấu tạo場 + 所 + 的 · tràng + sở + đích nghĩa thành phần: tràng + sở + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không gianMainlandKaggle Zh-Vi spatial Từ liên quan Gần nghĩa场所 · 場所 · 所的 · 场所副词