崇拜酒神的

sùng bái tửu thần đích

Hán Việt: sùng bái tửu thần đích

Tổng quan

xem bacchant

Cấu tạo: 崇 (sùng) + 拜 (bái) + 酒 (tửu) + 神 (thần) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc thần rượu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bacchantic

Từ liên quan

Gần nghĩa

崇拜偶像的 · 崇拜物神的 · 崇拜仪式 · 崇拜偶像 · 崇拜邪神 · 崇拜鬼神 · 神的儿子 · 神的眷顾