神的兒子 shén de ér zi · thần đích nhi tử Hán Việt: thần đích nhi tử · Pinyin: shén de ér zi Tổng quan Con của Chúa Cấu tạo: 神 (thần) + 的 (đích) + 兒 (nhi) + 子 (tử)Pinyinshén de ér ziHán Việtthần đích nhi tửCấu tạo神 + 的 + 兒 + 子 · thần + đích + nhi + tử nghĩa thành phần: thần + đích + nhi + tử Nghĩa ViệtCihui Con của Chúa