神的儿子

shén de ér zithần đích nhi tử

Hán Việt: thần đích nhi tử · Pinyin: shén de ér zi

Tổng quan

Con của Chúa

Cấu tạo: 神 (thần) + 的 (đích) + 兒 (nhi) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Con của Chúa

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿子般的 · 儿子身分 · 神的眷顾 · 神的食物 · 神的出现 · 神的心爱 · 神的教会 · 儿子气