神的眷顾

thần đích quyến cố

Hán Việt: thần đích quyến cố

Tổng quan

sự lo xa, sự lo trước, sự dự phòng, sự tằn tiện, sự tiết kiệm, (Providence) Thượng đế, trời, ý trời, mệnh trời; sự phù hộ của Thượng đế, sự phù hộ của trời

Cấu tạo: 神 (thần) + 的 (đích) + 眷 (quyến) + 顧 (cố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sự phù hộ
  • Tần suất từ sự lo xa, sự lo trước, sự dự phòng, sự tằn tiện, sự tiết kiệm, (Providence) Thượng đế, trời, ý trời, mệnh trời; sự phù hộ của Thượng đế, sự phù hộ của trời

Từ liên quan

Gần nghĩa

神的儿子 · 神的食物 · 神的出现 · 神的心爱 · 神的教会 · 神的国