崑崙縣圃 kūn lún xiàn pǔ · côn lôn huyền phố Hán Việt: côn lôn huyền phố · Pinyin: kūn lún xiàn pǔ Tổng quan Cấu tạo: 崑 (côn) + 崙 (lôn) + 縣 (huyền) + 圃 (phố)Pinyinkūn lún xiàn pǔHán Việtcôn lôn huyền phốCấu tạo崑 + 崙 + 縣 + 圃 · côn + lôn + huyền + phố nghĩa thành phần: côn + lôn + huyền + phố