崔烈銅臭 cuī liè tóng xiù · thôi liệt đồng xú Hán Việt: thôi liệt đồng xú · Pinyin: cuī liè tóng xiù Tổng quan Cấu tạo: 崔 (thôi) + 烈 (liệt) + 銅 (đồng) + 臭 (xú)Pinyincuī liè tóng xiùHán Việtthôi liệt đồng xúCấu tạo崔 + 烈 + 銅 + 臭 · thôi + liệt + đồng + xú nghĩa thành phần: thôi + liệt + đồng + xú