崔琦亟逃 cuī qí jí táo · thôi kì cức đào Hán Việt: thôi kì cức đào · Pinyin: cuī qí jí táo Tổng quan Cấu tạo: 崔 (thôi) + 琦 (kì) + 亟 (cức) + 逃 (đào)Pinyincuī qí jí táoHán Việtthôi kì cức đàoCấu tạo崔 + 琦 + 亟 + 逃 · thôi + kì + cức + đào nghĩa thành phần: thôi + kì + cức + đào