崔琦激刺 cuī qí jī cì · thôi kì kích thứ Hán Việt: thôi kì kích thứ · Pinyin: cuī qí jī cì Tổng quan Cấu tạo: 崔 (thôi) + 琦 (kì) + 激 (kích) + 刺 (thứ)Pinyincuī qí jī cìHán Việtthôi kì kích thứCấu tạo崔 + 琦 + 激 + 刺 · thôi + kì + kích + thứ nghĩa thành phần: thôi + kì + kích + thứ