崖岸卓絕 yá àn zhuó jué · nhai ngạn trác tuyệt Hán Việt: nhai ngạn trác tuyệt · Pinyin: yá àn zhuó jué Tổng quan Cấu tạo: 崖 (nhai) + 岸 (ngạn) + 卓 (trác) + 絕 (tuyệt)Pinyinyá àn zhuó juéHán Việtnhai ngạn trác tuyệtCấu tạo崖 + 岸 + 卓 + 絕 · nhai + ngạn + trác + tuyệt nghĩa thành phần: nhai + ngạn + trác + tuyệt