崖底侵蝕 nhai để xâm thực Hán Việt: nhai để xâm thực Tổng quan sự đào đất Cấu tạo: 崖 (nhai) + 底 (để) + 侵 (xâm) + 蝕 (thực)Hán Việtnhai để xâm thựcCấu tạo崖 + 底 + 侵 + 蝕 · nhai + để + xâm + thực nghĩa thành phần: nhai + để + xâm + thực Nghĩa ViệtCihui sự đào đất