崗頭澤底 gāng tóu zé dǐ · cương đầu trạch để Hán Việt: cương đầu trạch để · Pinyin: gāng tóu zé dǐ Tổng quan Cấu tạo: 崗 (cương) + 頭 (đầu) + 澤 (trạch) + 底 (để)Pinyingāng tóu zé dǐHán Việtcương đầu trạch đểCấu tạo崗 + 頭 + 澤 + 底 · cương + đầu + trạch + để nghĩa thành phần: cương + đầu + trạch + để