崛地而起

jué dì ér qǐ quật địa nhi khởi

Hán Việt: quật địa nhi khởi · Pinyin: jué dì ér qǐ

Tổng quan

nghĩa đen: nổi lên đột ngột trên mặt đất (thành ngữ); xuất hiện đột ngột như một đặc điểm nổi bật

Cấu tạo: (quật) + (địa) + (nhi) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: nổi lên đột ngột trên mặt đất (thành ngữ); xuất hiện đột ngột như một đặc điểm nổi bật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 崛:高起,突起。从平地上突起。形容某种新兴事物出现极为迅速。
  • Tân Hoa Tự Điển 崛高起,突起。从平地上突起。形容某种新兴事物出现极为迅速。

Eng

  • CC-CEDICT lit. arising suddenly above the level ground (idiom); sudden emergence of prominent new feature
  • Cihui lit. arising suddenly above the level ground (idiom); sudden emergence of prominent new feature