崛多三藏

quật đa tam tàng

Hán Việt: quật đa tam tàng

Tổng quan

Cấu tạo: 崛 (quật) + 多 (đa) + 三 (tam) + 藏 (tàng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三藏學者 · 三藏法师 · 三藏法數 · 三藏教 · 三藏经