崛多三藏 quật đa tam tàng Hán Việt: quật đa tam tàng Tổng quan Cấu tạo: 崛 (quật) + 多 (đa) + 三 (tam) + 藏 (tàng)Hán Việtquật đa tam tàngCấu tạo崛 + 多 + 三 + 藏 · quật + đa + tam + tàng nghĩa thành phần: quật + đa + tam + tàng