崢嶸崔嵬 zhēng róng cuī wéi · tranh vanh thôi ngôi Hán Việt: tranh vanh thôi ngôi · Pinyin: zhēng róng cuī wéi Tổng quan Cấu tạo: 崢 (tranh) + 嶸 (vanh) + 崔 (thôi) + 嵬 (ngôi)Pinyinzhēng róng cuī wéiHán Việttranh vanh thôi ngôiCấu tạo崢 + 嶸 + 崔 + 嵬 · tranh + vanh + thôi + ngôi nghĩa thành phần: tranh + vanh + thôi + ngôi