崢嶸歲月

zhēng róng suì yuè tranh vanh tuế nguyệt

Hán Việt: tranh vanh tuế nguyệt · Pinyin: zhēng róng suì yuè

Tổng quan

năm tháng khó quên (thành ngữ)

Cấu tạo: (tranh) + (vanh) + (tuế) + (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năm tháng khó quên (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 特殊而不平凡的歲月。如:「回憶舊時崢嶸歲月,不勝唏噓。」也作「歲月崢嶸」。

Eng

  • CC-CEDICT eventful years (idiom)
  • Cihui 崢嶸歲月 hēngróngsuìyuè f.e. 1. memorable years 2. months and years of hard struggles