崢嶸軒峻

zhēng róng xuān jùn tranh vanh hiên tuấn

Hán Việt: tranh vanh hiên tuấn · Pinyin: zhēng róng xuān jùn

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (vanh) + (hiên) + (tuấn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 崢嶸軒峻 hēngróngxuānjùn f.e. be in perfect condition and undiminished splendor