崢摐 Tổng quan Cấu tạo: 峥 (tranh) + 𪭢Cấu tạo峥 + 𪭢 Từ liên quan Gần nghĩa峥嵘 · 摐摐 · 摐然 · 峥嵘岁月 · 峥峥 · 峥巆 · 峥摐 · 崢崢