崧呼萬歲 sōng hū wàn suì · tung hô vạn tuế Hán Việt: tung hô vạn tuế · Pinyin: sōng hū wàn suì Tổng quan Cấu tạo: 崧 (tung) + 呼 (hô) + 萬 (vạn) + 歲 (tuế)Pinyinsōng hū wàn suìHán Việttung hô vạn tuếCấu tạo崧 + 呼 + 萬 + 歲 · tung + hô + vạn + tuế nghĩa thành phần: tung + hô + vạn + tuế