崧生嶽降

sōng shēng yuè jiàng tung sanh nhạc hàng

Hán Việt: tung sanh nhạc hàng · Pinyin: sōng shēng yuè jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tung) + (sanh) + (nhạc) + (hàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱人的稟賦獨厚,係由崧(同嵩)山所生、四嶽(泰山、衡山、黃山、恆山)所降。語本《詩經.大雅.崧高》:「崧高維嶽,駿極于天,維嶽降神,生甫及申。」