崩塌
băng tháp
Hán Việt: băng tháp · Pinyin: bēng tā
Tổng quan
trượt talus | sụp đổ (của dốc đá vụn) | sụp đổ | lở đất
Nghĩa
Việt
- Cihui trượt talus | sụp đổ (của dốc đá vụn) | sụp đổ | lở đất
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 崩裂倒塌。如:「大樓崩塌」。《二刻拍案驚奇》卷三九:「嘉靖初年,洞庭兩山出蛟,太湖邊山崖崩塌,露出一古塚朱漆棺,寶物無數,盡被人盜去無遺。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 崩裂而倒塌江堤~。
Eng
- CC-CEDICT talus slide|to crumble (of scree slope)|to collapse|landslide
- Cihui talus slide; to crumble (of scree slope); to collapse; landslide