崩積作用 băng tích tác dụng Hán Việt: băng tích tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 崩 (băng) + 積 (tích) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtbăng tích tác dụngCấu tạo崩 + 積 + 作 + 用 · băng + tích + tác + dụng nghĩa thành phần: băng + tích + tác + dụng Nghĩa EngCihui colluviation