崩落危險 bēng luò wēi xiǎn · băng lạc nguy hiểm Hán Việt: băng lạc nguy hiểm · Pinyin: bēng luò wēi xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 崩 (băng) + 落 (lạc) + 危 (nguy) + 險 (hiểm)Pinyinbēng luò wēi xiǎnHán Việtbăng lạc nguy hiểmCấu tạo崩 + 落 + 危 + 險 · băng + lạc + nguy + hiểm nghĩa thành phần: băng + lạc + nguy + hiểm