嶄露頭腳

zhǎn lù tóu jiǎo tiệm lộ đầu cước

Hán Việt: tiệm lộ đầu cước · Pinyin: zhǎn lù tóu jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệm) + (lộ) + (đầu) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指初显露优异的才能。

Eng

  • Cihui appear on the scene